XSMB 15/12/2025 - Kết quả xổ số miền Bắc ngày 15/12/2025

Xổ số Miền Bắc ngày 15/12/2025
15SM 10SM 18SM 16SM 5SM 6SM 2SM 19SM
ĐB 74093
G1 96630
G2 68615 86968
G3 65344 91665 04614 95202 50633 37176
G4 7494 7538 4817 3206
G5 0029 4516 9885 5189 1252 3664
G6 597 253 521
G7 40 30 96 08
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 268 0 343
1 5476 1 2
2 91 2 05
3 0380 3 935
4 40 4 4196
5 23 5 168
6 854 6 7019
7 6 7 19
8 59 8 630
9 3476 9 28

Thống kê kết quả XSMB 15/12/2025

- Giải đặc biệt: Đầu 9, Đuôi 3, Tổng 2

- Lô về cả cặp: Không có

- Lô kép: 44, 33

- Lô về nhiều nháy: 30 (2 nháy)

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: Đầu 9 (4 lô)

- Đuôi về nhiều nhất: Đầu 6 (4 lô)

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
95 66 19 60
47 17 49 15
BẢNG LOGAN Miền Bắc LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
55 15 30/11/2025 42
43 14 01/12/2025 30
51 11 04/12/2025 26
20 10 05/12/2025 25
80 10 05/12/2025 40

Dự đoán xổ số Miền Bắc 15/12/2025

Dự đoán XSMB 15/12/2025 - Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc hôm nay. Soi cầu XSMB ngày 15/12/2025 phân thích kết quả XSMB chốt số lô giải tám, đặc biệt đầu đuôi, bao lô 2 số siêu chính xác.

1 tháng trước

Soi cầu XSMB Win2888 Asia 15/12/2025 - Dự đoán XSMB Win2888 từ các chuyên gia phân tích hàng đầu về xổ số với mong muốn đưa anh em vào bờ an toàn hôm nay. Những con số đẹp nhất đã được tìm thấy giúp anh em có thêm cơ hội dành được những giải thưởng lớn nhất.

1 tháng trước

Dự đoán số đề luôn là phương pháp soi cầu đặc biệt được nhiều anh em tin tưởng và chờ đón mỗi ngày. Dự đoán số đề 15/12/2025 đem đến cho anh em những cặp đặc biệt đã chọn lọc đẹp nhất. Cùng theo dõi ngay nhé!

1 tháng trước

Soi cầu Rồng Bạch Kim hôm nay ngày 15/12/2025 sẽ phân tích và tổng hợp để đưa ra những cặp số tài lộc trong ngày giúp anh em nâng cao cơ hội trúng thưởng.

1 tháng trước

Cầu lô đẹp nhất ngày 01/02/2026
50,05
81,18
65,56
29,92
07,70
76,67
87,78
15,51
69,96
72,27
Cầu đặc biệt đẹp ngày 01/02/2026
51,15
05,50
54,45
09,90
38,83
91,19
06,60
23,32
47,74
12,21