XSMB 16/4/2026 - Kết quả xổ số miền Bắc ngày 16/04/2026

Xổ số Miền Bắc ngày 16/04/2026
14ZV 12ZV 1ZV 6ZV 5ZV 15ZV
ĐB 35035
G1 97627
G2 32561 50740
G3 98510 74537 94793 79540 88709 79848
G4 5022 9828 5081 0615
G5 1860 1658 3676 3091 9172 4378
G6 311 712 195
G7 69 18 33 87
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 9 0 4146
1 05128 1 6891
2 728 2 271
3 573 3 93
4 008 4
5 8 5 319
6 109 6 7
7 628 7 238
8 17 8 42571
9 315 9 06

Thống kê kết quả XSMB 16/4/2026

- Giải đặc biệt: Đầu 3, Đuôi 5, Tổng 8

- Lô về cả cặp: 27-72, 81-18, 78-87

- Lô kép: 22, 11, 33

- Lô về nhiều nháy: 40 (2 nháy)

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: 4

- Đầu về nhiều nhất: Đầu 1 (5 lô)

- Đuôi về nhiều nhất: Đầu 8 (5 lô)

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
71 73 17 16
86 51 43 24
BẢNG LOGAN Miền Bắc LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
96 20 27/03/2026 28
90 14 02/04/2026 24
34 11 05/04/2026 34
06 10 06/04/2026 27
21 10 06/04/2026 28
52 10 06/04/2026 24

Dự đoán xổ số Miền Bắc 16/4/2026

Dự đoán XSMB 16/4/2026 - Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc hôm nay. Soi cầu XSMB ngày 16/4/2026 phân thích kết quả XSMB chốt số lô giải tám, đặc biệt đầu đuôi, bao lô 2 số siêu chính xác.

1 tháng trước

Soi cầu XSMB Win2888 Asia 16/4/2026 - Dự đoán XSMB Win2888 từ các chuyên gia phân tích hàng đầu về xổ số với mong muốn đưa anh em vào bờ an toàn hôm nay. Những con số đẹp nhất đã được tìm thấy giúp anh em có thêm cơ hội dành được những giải thưởng lớn nhất.

1 tháng trước

Dự đoán số đề luôn là phương pháp soi cầu đặc biệt được nhiều anh em tin tưởng và chờ đón mỗi ngày. Dự đoán số đề 16/4/2026 đem đến cho anh em những cặp đặc biệt đã chọn lọc đẹp nhất. Cùng theo dõi ngay nhé!

1 tháng trước

Soi cầu Rồng Bạch Kim hôm nay ngày 16/4/2026 sẽ phân tích và tổng hợp để đưa ra những cặp số tài lộc trong ngày giúp anh em nâng cao cơ hội trúng thưởng.

1 tháng trước

Cầu lô đẹp nhất ngày 31/05/2026
15,51
60,06
28,82
61,16
27,72
65,56
89,98
87,78
70,07
39,93
Cầu đặc biệt đẹp ngày 31/05/2026
01,10
09,90
29,92
38,83
70,07
05,50
14,41
84,48
51,15
12,21