XSMB 23/12/2025 - Kết quả xổ số miền Bắc ngày 23/12/2025

Xổ số Miền Bắc ngày 23/12/2025
14SC 6SC 7SC 16SC 8SC 18SC 12SC 5SC
ĐB 41059
G1 52748
G2 17984 24712
G3 46769 75861 49458 62267 57655 54705
G4 6936 1538 1295 7678
G5 5722 2348 9360 2337 6903 7113
G6 724 117 034
G7 98 36 83 81
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 53 0 6
1 237 1 68
2 24 2 12
3 68746 3 018
4 88 4 823
5 985 5 509
6 9170 6 33
7 8 7 631
8 431 8 453749
9 58 9 56

Thống kê kết quả XSMB 23/12/2025

- Giải đặc biệt: Đầu 5, Đuôi 9, Tổng 4

- Lô về cả cặp: 59-95, 48-84, 38-83, 48-84

- Lô kép: 55, 22

- Lô về nhiều nháy: 48 (2 nháy), 36 (2 nháy)

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: Đầu 3 (5 lô)

- Đuôi về nhiều nhất: Đầu 8 (6 lô)

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
63 57 13 00
94 35 65 70
BẢNG LOGAN Miền Bắc LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
20 18 05/12/2025 25
04 17 06/12/2025 34
23 17 06/12/2025 37
77 14 09/12/2025 27
42 10 13/12/2025 32

Dự đoán xổ số Miền Bắc 23/12/2025

Dự đoán XSMB 23/12/2025 - Dự đoán kết quả xổ số miền Bắc hôm nay. Soi cầu XSMB ngày 23/12/2025 phân thích kết quả XSMB chốt số lô giải tám, đặc biệt đầu đuôi, bao lô 2 số siêu chính xác.

4 tuần trước

Soi cầu XSMB Win2888 Asia 23/12/2025 - Dự đoán XSMB Win2888 từ các chuyên gia phân tích hàng đầu về xổ số với mong muốn đưa anh em vào bờ an toàn hôm nay. Những con số đẹp nhất đã được tìm thấy giúp anh em có thêm cơ hội dành được những giải thưởng lớn nhất.

4 tuần trước

Dự đoán số đề luôn là phương pháp soi cầu đặc biệt được nhiều anh em tin tưởng và chờ đón mỗi ngày. Dự đoán số đề 23/12/2025 đem đến cho anh em những cặp đặc biệt đã chọn lọc đẹp nhất. Cùng theo dõi ngay nhé!

4 tuần trước

Soi cầu Rồng Bạch Kim hôm nay ngày 23/12/2025 sẽ phân tích và tổng hợp để đưa ra những cặp số tài lộc trong ngày giúp anh em nâng cao cơ hội trúng thưởng.

4 tuần trước

Cầu lô đẹp nhất ngày 22/01/2026
06,60
76,67
63,36
68,86
53,35
41,14
07,70
05,50
13,31
98,89
Cầu đặc biệt đẹp ngày 22/01/2026
13,31
85,58
14,41
61,16
08,80
29,92
65,56
30,03
96,69
82,28