XSTTH 28/12/2025 - Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế 28/12/2025

Hôm nay: Chủ nhật, ngày 08/03/2026
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 28/12/2025
G8 57
G7 345
G6 8493 8344 2011
G5 5224
G4 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G3 44504 63394
G2 94904
G1 44409
ĐB 855979
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 449 0 2
1 13 1 1
2 40 2
3 3 91
4 546 4 425090
5 794 5 4
6 6 49
7 9 7 58
8 7 8
9 364 9 507

Thống kê kết quả XSTTH chủ nhật ngày 28/12/2025

Chúc mừng anh em Thừa Thiên Huế đã may mắn trúng được giải thưởng trong ngày hôm nay. Cùng chúng tôi điểm lại những giải thường trong ngày hôm nay 28/12/2025 nhé:

- Giải Đặc Biệt : 855979

- Giải nhất : 44409

- Giải 2 : 94904

- Giải 3 : 63394 - 44504

- Giải 4 : 50754 - 94396 - 30487 - 78459 - 36220 - 21446 - 82913

- Giải 5 : 5224

- Giải 6 : 2011 - 8344 - 8493

- Giải 7 : 345

- Giải 8 : 57

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
86 66 61 12
81 89 20
BẢNG LOGAN Thừa Thiên Huế LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
83 43 28/07/2025 43
90 24 05/10/2025 24
70 15 03/11/2025 34
75 15 03/11/2025 25
10 14 09/11/2025 27
34 14 09/11/2025 22
37 13 10/11/2025 27
41 13 10/11/2025 25
82 12 16/11/2025 32
55 11 17/11/2025 34

Xổ số Thừa Thiên Huế theo ngày:

» Kết quả XSTTH 8/3/2026

» Kết quả XSTTH 2/3/2026

» Kết quả XSTTH 1/3/2026

» Kết quả XSTTH 23/2/2026

» Kết quả XSTTH 22/2/2026

» Kết quả XSTTH 16/2/2026

» Kết quả XSTTH 22/12/2025

» Kết quả XSTTH 21/12/2025

» Kết quả XSTTH 15/12/2025

THỐNG KÊ BẢNG ĐẶC BIỆT XỔ SỐ Thừa Thiên Huế
Tháng 12 385900
01-12-2025 0 0 00 0
073662
07-12-2025 6 2 62 8
995605
08-12-2025 0 5 05 5
734008
14-12-2025 0 8 08 8
384625
15-12-2025 2 5 25 7
196212
21-12-2025 1 2 12 3
636327
22-12-2025 2 7 27 9
855979
28-12-2025 7 9 79 6
Tháng 11 481121
02-11-2025 2 1 21 3
866627
03-11-2025 2 7 27 9
269011
09-11-2025 1 1 11 2
832197
10-11-2025 9 7 97 6
129782
16-11-2025 8 2 82 0
029629
17-11-2025 2 9 29 1
009664
23-11-2025 6 4 64 0
525279
24-11-2025 7 9 79 6
231486
30-11-2025 8 6 86 4
Tháng 10 589281
05-10-2025 8 1 81 9
995118
06-10-2025 1 8 18 9
395309
12-10-2025 0 9 09 9
931457
13-10-2025 5 7 57 2
062307
19-10-2025 0 7 07 7
334029
20-10-2025 2 9 29 1
045828
26-10-2025 2 8 28 0
963289
27-10-2025 8 9 89 7
Tháng 09 761937
01-09-2025 3 7 37 0
961086
07-09-2025 8 6 86 4
874654
08-09-2025 5 4 54 9
900670
14-09-2025 7 0 70 7
209975
15-09-2025 7 5 75 2
502074
21-09-2025 7 4 74 1
942254
22-09-2025 5 4 54 9
980109
28-09-2025 0 9 09 9
543916
29-09-2025 1 6 16 7
Tháng 08 337361
03-08-2025 6 1 61 7
805287
04-08-2025 8 7 87 5
601376
10-08-2025 7 6 76 3
857798
11-08-2025 9 8 98 7
215741
17-08-2025 4 1 41 5
759442
18-08-2025 4 2 42 6
449269
24-08-2025 6 9 69 5
686013
25-08-2025 1 3 13 4
711687
31-08-2025 8 7 87 5

Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 79

Ngày 28-12-2025 855979
Ngày xuất hiện Loto ĐB Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt
24-11-2025 525279
13-01-2025 275979
25-08-2024 072479
05-07-2021 391179
31-05-2021 956379
01-02-2021 197979
04-02-2019 502579
Ngày Giải đặc biệt
30-11-2025 231486
19-01-2025 391966
26-08-2024 015561
12-07-2021 572412
07-06-2021 272181
08-02-2021 400289
11-02-2019 434320

Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 79

Bộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lần
86 1 lần 66 1 lần 61 1 lần 12 1 lần 81 1 lần
89 1 lần 20 1 lần

Dự đoán XSTTH 28/12/2025

Dự đoán xổ số Thừa Thiên Huế 28/12/2025 chốt số về các dàn đặc biệt, giải 8, loto, bạch thủ,... có xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay. Anh em tham khảo ngay sau đây:

- Dàn số đặc biệt: 68 - 79 - 82 - 37 - 81 - 97

- Dàn số giải tám: 13 - 71 - 53 - 70 - 45 - 61

- Dàn loto: 32 - 86 - 73 - 56

- Loto bạch thủ: 82

- Loto kép: 22 - 99

- Loto hai số: 33 - 11

- Loto ba số: 28 - 36 - 66

- Ba càng: 413 - 321

Kết quả miền theo ngày:

» Kết quả XSMB ngày 8/3/2026

» Kết quả XSMT ngày 8/3/2026

» Kết quả XSMN ngày 8/3/2026

» Kết quả 3 miền ngày 8/3/2026

Tham khảo thêm về XSTTH

Cầu lô đẹp nhất ngày 08/03/2026
17,71
48,84
34,43
56,65
57,75
76,67
42,24
94,49
14,41
09,90
Cầu đặc biệt đẹp ngày 08/03/2026
59,95
46,64
24,42
96,69
52,25
12,21
92,29
82,28
57,75
60,06
Backtotop