XSDNA 21/1/2026 - Kết quả xổ số Đà Nẵng 21/01/2026

Xổ số Đà Nẵng ngày 21/01/2026
G8 82
G7 589
G6 3674 5392 0918
G5 1275
G4 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506
G3 22909 31490
G2 41257
G1 20791
ĐB 470111
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 69 0 9
1 81 1 91
2 2 89
3 3
4 97 4 7
5 7 5 7
6 8 6 0
7 4588 7 945
8 29 8 1776
9 2701 9 840

Thống kê kết quả XSDNA thứ 4 ngày 21/01/2026

Chúc mừng anh em Đà Nẵng đã may mắn trúng được giải thưởng trong ngày hôm nay. Cùng chúng tôi điểm lại những giải thường trong ngày hôm nay 21/01/2026 nhé:

- Giải Đặc Biệt : 470111

- Giải nhất : 20791

- Giải 2 : 41257

- Giải 3 : 31490 - 22909

- Giải 4 : 50506 - 37168 - 74947 - 26749 - 75278 - 50497 - 83478

- Giải 5 : 1275

- Giải 6 : 0918 - 5392 - 3674

- Giải 7 : 589

- Giải 8 : 82

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
94 52 23 30
32 61 28 92
BẢNG LOGAN Đà Nẵng LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
50 30 08/10/2025 43
05 28 15/10/2025 37
69 20 12/11/2025 36
45 18 19/11/2025 30
96 16 26/11/2025 36
27 14 03/12/2025 36
21 13 06/12/2025 31
83 12 10/12/2025 31
36 11 13/12/2025 24
31 11 13/12/2025 31

Xổ số Đà Nẵng theo ngày:

» Kết quả XSDNA 21/1/2026

» Kết quả XSDNA 17/1/2026

» Kết quả XSDNA 14/1/2026

» Kết quả XSDNA 10/1/2026

» Kết quả XSDNA 7/1/2026

THỐNG KÊ BẢNG ĐẶC BIỆT XỔ SỐ Đà Nẵng
Tháng 01 907776
03-01-2026 7 6 76 3
808557
07-01-2026 5 7 57 2
058133
10-01-2026 3 3 33 6
126704
14-01-2026 0 4 04 4
378347
17-01-2026 4 7 47 1
470111
21-01-2026 1 1 11 2
Tháng 12 090741
03-12-2025 4 1 41 5
419499
06-12-2025 9 9 99 8
229771
10-12-2025 7 1 71 8
876923
13-12-2025 2 3 23 5
133502
17-12-2025 0 2 02 2
384288
20-12-2025 8 8 88 6
246700
24-12-2025 0 0 00 0
133013
27-12-2025 1 3 13 4
130082
31-12-2025 8 2 82 0
Tháng 11 036664
01-11-2025 6 4 64 0
039701
05-11-2025 0 1 01 1
308821
08-11-2025 2 1 21 3
829524
12-11-2025 2 4 24 6
208197
15-11-2025 9 7 97 6
588257
19-11-2025 5 7 57 2
780813
22-11-2025 1 3 13 4
114364
26-11-2025 6 4 64 0
826701
29-11-2025 0 1 01 1
Tháng 10 732606
01-10-2025 0 6 06 6
086699
04-10-2025 9 9 99 8
554487
08-10-2025 8 7 87 5
636674
11-10-2025 7 4 74 1
308242
15-10-2025 4 2 42 6
490353
18-10-2025 5 3 53 8
595270
22-10-2025 7 0 70 7
912916
25-10-2025 1 6 16 7
518935
29-10-2025 3 5 35 8
Tháng 09 104931
03-09-2025 3 1 31 4
711968
06-09-2025 6 8 68 4
162675
10-09-2025 7 5 75 2
124642
13-09-2025 4 2 42 6
422645
17-09-2025 4 5 45 9
864370
20-09-2025 7 0 70 7
357134
24-09-2025 3 4 34 7
888186
27-09-2025 8 6 86 4

Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 11

Ngày 21-01-2026 470111
Ngày xuất hiện Loto ĐB Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt
22-02-2025 306811
25-01-2025 302611
11-01-2025 440711
05-02-2022 841711
16-09-2020 822011
07-09-2019 921411
31-08-2019 673111
04-03-2015 169611
17-01-2015 069911
06-10-2012 037511
27-04-2011 065011
10-01-2009 019611
Ngày Giải đặc biệt
26-02-2025 331094
29-01-2025 687352
15-01-2025 607023
09-02-2022 246330
19-09-2020 404232
11-09-2019 661761
04-09-2019 588228
07-03-2015 125392
21-01-2015 761133
10-10-2012 051378
30-04-2011 052447
14-01-2009 037609

Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 11

Bộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lần
94 1 lần 52 1 lần 23 1 lần 30 1 lần 32 1 lần
61 1 lần 28 1 lần 92 1 lần 33 1 lần 78 1 lần
47 1 lần 09 1 lần

Dự đoán XSDNA 21/01/2026

Dự đoán xổ số Đà Nẵng 21/01/2026 chốt số về các dàn đặc biệt, giải 8, loto, bạch thủ,... có xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay. Anh em tham khảo ngay sau đây:

- Dàn số đặc biệt: 15 - 90 - 23 - 98 - 17 - 62

- Dàn số giải tám: 78 - 48 - 76 - 86 - 20 - 97

- Dàn loto: 58 - 05 - 06 - 93

- Loto bạch thủ: 69

- Loto kép: 55 - 44

- Loto hai số: 78 - 79

- Loto ba số: 50 - 36 - 58

- Ba càng: 144 - 304

Kết quả miền theo ngày:

» Kết quả XSMB ngày 21/1/2026

» Kết quả XSMT ngày 21/1/2026

» Kết quả XSMN ngày 21/1/2026

» Kết quả 3 miền ngày 21/1/2026

Tham khảo thêm về XSDNA

Cầu lô đẹp nhất ngày 22/01/2026
06,60
76,67
63,36
68,86
53,35
41,14
07,70
05,50
13,31
98,89
Cầu đặc biệt đẹp ngày 22/01/2026
13,31
85,58
14,41
61,16
08,80
29,92
65,56
30,03
96,69
82,28