XSTTH 4/1/2026 - Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế 04/01/2026

Hôm nay: Chủ nhật, ngày 08/03/2026
Xổ số Thừa Thiên Huế ngày 04/01/2026
G8 81
G7 753
G6 2227 6915 0195
G5 5364
G4 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G3 90303 54685
G2 55725
G1 29811
ĐB 528264
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 3 0 4726
1 51 1 871
2 705 2 8
3 3 50
4 0 4 66
5 36 5 1982
6 404 6 5
7 01 7 2
8 125 8
9 5 9

Thống kê kết quả XSTTH chủ nhật ngày 04/01/2026

Chúc mừng anh em Thừa Thiên Huế đã may mắn trúng được giải thưởng trong ngày hôm nay. Cùng chúng tôi điểm lại những giải thường trong ngày hôm nay 04/01/2026 nhé:

- Giải Đặc Biệt : 528264

- Giải nhất : 29811

- Giải 2 : 55725

- Giải 3 : 54685 - 90303

- Giải 4 : 25760 - 25471 - 46982 - 70720 - 49770 - 32740 - 98256

- Giải 5 : 5364

- Giải 6 : 0195 - 6915 - 2227

- Giải 7 : 753

- Giải 8 : 81

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong ngày
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
79 26 96 46
43 13 52 90
BẢNG LOGAN Thừa Thiên Huế LÂU CHƯA VỀ NHẤT
Bộ số Lần chưa về Về gần nhất Gan cực đại
83 45 28/07/2025 45
90 26 05/10/2025 26
75 17 03/11/2025 25
10 16 09/11/2025 27
34 16 09/11/2025 22
41 15 10/11/2025 25
32 12 23/11/2025 27
52 11 24/11/2025 28
86 10 30/11/2025 24
88 10 30/11/2025 34

Xổ số Thừa Thiên Huế theo ngày:

» Kết quả XSTTH 8/3/2026

» Kết quả XSTTH 2/3/2026

» Kết quả XSTTH 1/3/2026

» Kết quả XSTTH 23/2/2026

» Kết quả XSTTH 22/2/2026

» Kết quả XSTTH 16/2/2026

» Kết quả XSTTH 29/12/2025

» Kết quả XSTTH 28/12/2025

» Kết quả XSTTH 22/12/2025

THỐNG KÊ BẢNG ĐẶC BIỆT XỔ SỐ Thừa Thiên Huế
Tháng 01 528264
04-01-2026 6 4 64 0
Tháng 12 385900
01-12-2025 0 0 00 0
073662
07-12-2025 6 2 62 8
995605
08-12-2025 0 5 05 5
734008
14-12-2025 0 8 08 8
384625
15-12-2025 2 5 25 7
196212
21-12-2025 1 2 12 3
636327
22-12-2025 2 7 27 9
855979
28-12-2025 7 9 79 6
401707
29-12-2025 0 7 07 7
Tháng 11 481121
02-11-2025 2 1 21 3
866627
03-11-2025 2 7 27 9
269011
09-11-2025 1 1 11 2
832197
10-11-2025 9 7 97 6
129782
16-11-2025 8 2 82 0
029629
17-11-2025 2 9 29 1
009664
23-11-2025 6 4 64 0
525279
24-11-2025 7 9 79 6
231486
30-11-2025 8 6 86 4
Tháng 10 589281
05-10-2025 8 1 81 9
995118
06-10-2025 1 8 18 9
395309
12-10-2025 0 9 09 9
931457
13-10-2025 5 7 57 2
062307
19-10-2025 0 7 07 7
334029
20-10-2025 2 9 29 1
045828
26-10-2025 2 8 28 0
963289
27-10-2025 8 9 89 7
Tháng 09 761937
01-09-2025 3 7 37 0
961086
07-09-2025 8 6 86 4
874654
08-09-2025 5 4 54 9
900670
14-09-2025 7 0 70 7
209975
15-09-2025 7 5 75 2
502074
21-09-2025 7 4 74 1
942254
22-09-2025 5 4 54 9
980109
28-09-2025 0 9 09 9
543916
29-09-2025 1 6 16 7

Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 64

Ngày 04-01-2026 528264
Ngày xuất hiện Loto ĐB Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt
23-11-2025 009664
18-10-2021 644064
04-01-2021 328464
05-08-2019 083164
22-04-2019 188864
01-02-2016 450064
07-07-2014 313464
09-09-2013 929664
17-10-2011 089864
04-01-2010 090064
23-02-2009 050864
Ngày Giải đặc biệt
24-11-2025 525279
25-10-2021 622726
11-01-2021 234196
12-08-2019 216746
29-04-2019 080043
08-02-2016 410613
14-07-2014 668552
16-09-2013 004390
24-10-2011 013030
11-01-2010 024447
02-03-2009 017189

Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 64

Bộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lầnBộ sốSố lần
79 1 lần 26 1 lần 96 1 lần 46 1 lần 43 1 lần
13 1 lần 52 1 lần 90 1 lần 30 1 lần 47 1 lần
89 1 lần

Dự đoán XSTTH 04/01/2026

Dự đoán xổ số Thừa Thiên Huế 04/01/2026 chốt số về các dàn đặc biệt, giải 8, loto, bạch thủ,... có xác suất về cao nhất trong ngày hôm nay. Anh em tham khảo ngay sau đây:

- Dàn số đặc biệt: 68 - 79 - 82 - 37 - 81 - 97

- Dàn số giải tám: 13 - 71 - 53 - 70 - 45 - 61

- Dàn loto: 32 - 86 - 73 - 56

- Loto bạch thủ: 82

- Loto kép: 22 - 99

- Loto hai số: 33 - 11

- Loto ba số: 28 - 36 - 66

- Ba càng: 413 - 321

Kết quả miền theo ngày:

» Kết quả XSMB ngày 8/3/2026

» Kết quả XSMT ngày 8/3/2026

» Kết quả XSMN ngày 8/3/2026

» Kết quả 3 miền ngày 8/3/2026

Tham khảo thêm về XSTTH

Cầu lô đẹp nhất ngày 08/03/2026
17,71
48,84
34,43
56,65
57,75
76,67
42,24
94,49
14,41
09,90
Cầu đặc biệt đẹp ngày 08/03/2026
59,95
46,64
24,42
96,69
52,25
12,21
92,29
82,28
57,75
60,06
Backtotop